Cách dùng "来吧 打个电话给他" (lái ba dǎ gè diàn huà gěi tā) trong hội thoại tiếng Trung
来吧 打个电话给他
Đến đây, gọi điện cho cậu ấy đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:22
nà nǐ dāng shì rén dōu jué de wú suǒ wèi wǒ yě bù yòng dān xīn le
那你当事人都觉得无所谓 我也不用担心了
“Nếu em là người trong cuộc mà cũng thấy không sao thì thầy cũng không cần lo nữa.”
LINE 0233:25
PLAYING SCENElái ba dǎ gè diàn huà gěi tā
来吧 打个电话给他
“Đến đây, gọi điện cho cậu ấy đi.”
LINE 0333:35
fù jiào shòu rèn zhí qī jiān zhǔ chí shěng jí yǐ shàng kē yán kè tí
副教授任职期间 主持省级以上科研课题
“Trong thời gian giữ chức phó giáo sư, chủ trì đề tài nghiên cứu cấp tỉnh trở lên,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.