Cách dùng "老公 你干吗去了 鬼混去了" (lǎo gōng nǐ gàn má qù le guǐ hùn qù le) trong hội thoại tiếng Trung
老公 你干吗去了 鬼混去了
Chồng ơi, anh đi đâu đấy? Đi ăn chơi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:04
fàng放
xīn心
ba吧
wǒ我
mǎ马
shàng上
jiù就
huí回
lái来
“Yên tâm, anh về ngay.”
LINE 0206:15
PLAYING SCENElǎo gōng nǐ gàn má qù le guǐ hùn qù le
老公 你干吗去了 鬼混去了
“Chồng ơi, anh đi đâu đấy? Đi ăn chơi đấy.”
LINE 0306:20
nǐ你
yǐ以
hòu后
zài再
gǎn敢
pèng碰
tā她
“Sau này ông còn dám động vào bà ấy,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
duì duì duì bié zǒng shì mào mào shī shī de nǎ nà me zì xìn deĐúng, đúng, đúng vậy. Đừng lúc nào cũng hấp tấp. Sao mà tự tin quá vậy?

HSK 5
0:03s
duì miàn nà ge bái yī fú wǒ kàn zhe bǐ jiào xiàngNgười mặc đồ trắng bên kia, em thấy khá giống…

HSK 7
0:03s
lǎo dīng zhe bié rén kàn gàn shén me kàn hǎo zì jǐ de yú gānCứ nhìn chằm chằm người ta làm gì? Coi chừng cần câu của mình đi.

HSK 3
0:03s
zěn me yàng rèn de chū lái wǒ ma nǐ zhè shì zài zuò zéi aSao rồi, nhận ra tôi không? Anh đang làm trộm đấy à?

HSK 7
0:03s
méi shén me pò zhàn ba wán měi guǐ dōu rèn bù chū láikhông lộ sơ hở chứ? Hoàn hảo. Đến ma cũng không nhận ra.

HSK 3
0:03s
nà yǐ hòu bù jiào nǐ xiǎo wǔ le jiào nǐ xiǎo guǐVậy sau này không gọi em là bé năm nữa, gọi em là Nhóc Quỷ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
bǎ chē pái chē xíng fā gěi bái yáng ràng tā chá yī xiàGửi biển số xe và loại xe cho Bạch Dương, bảo cậu ấy kiểm tra đi.