Cách dùng "老公 你干吗去了 鬼混去了" (lǎo gōng nǐ gàn má qù le guǐ hùn qù le) trong hội thoại tiếng Trung
老公 你干吗去了 鬼混去了
Chồng ơi, anh đi đâu đấy? Đi ăn chơi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:04
fàng放
xīn心
ba吧
wǒ我
mǎ马
shàng上
jiù就
huí回
lái来
“Yên tâm, anh về ngay.”
LINE 0206:15
PLAYING SCENElǎo gōng nǐ gàn má qù le guǐ hùn qù le
老公 你干吗去了 鬼混去了
“Chồng ơi, anh đi đâu đấy? Đi ăn chơi đấy.”
LINE 0306:20
nǐ你
yǐ以
hòu后
zài再
gǎn敢
pèng碰
tā她
“Sau này ông còn dám động vào bà ấy,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ dāng shì rén dōu jué de wú suǒ wèi wǒ yě bù yòng dān xīn leNếu em là người trong cuộc mà cũng thấy không sao thì thầy cũng không cần lo nữa.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ kàn nǐ néng bù néng qǐng jià guò lái yī tàngCậu xem có thể xin nghỉ, qua đây một chuyến được không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
gēn duì fāng yǐ jīng shuō hǎo le xiān shǎo gěi diǎn yàn yàn huòĐã nói với bên kia rồi, giao một ít để thử hàng trước đã.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yàng wàn yī yǒu shén me zhuàng kuàng hái néng bāng bāng nǐNhư vậy lỡ đâu có chuyện gì còn có thể giúp cậu được.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yào shì bèi jǐng chá zhuā le wǒ men quán dé wán dànNếu cậu bị cảnh sát bắt, chúng ta toi đời hết đấy.

HSK 5
0:03s
kě shì zhī qián de jīn gǎng xíng dòng shì qián chē zhī jiànNhưng chiến dịch Kim Cảng trước đó là bài học trước mắt.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dào dǐ yǒu méi yǒu jiàn lì guò guān xì wǒ men yī wú suǒ zhīrốt cuộc có từng liên hệ hay chưa, chúng ta hoàn toàn không rõ.

HSK 4
0:03s
bù guǎn tā shì bú shì yáo zǔ zhǎng de rén mù qián zhǐ yǒu liǎng zhǒng qíng kuàngDù anh ta có phải người của tổ trưởng Diêu hay không, hiện tại chỉ có hai khả năng.

HSK 4
0:03s