Cách dùng "你看你能不能请假 过来一趟" (nǐ kàn nǐ néng bù néng qǐng jià guò lái yī tàng) trong hội thoại tiếng Trung
你看你能不能请假 过来一趟
Cậu xem có thể xin nghỉ, qua đây một chuyến được không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:37
shì是
duì队
lǐ里
yǒu有
shén什
me么
shì事
ma吗
“Bên đội có chuyện gì sao?”
LINE 0234:39
PLAYING SCENEnǐ kàn nǐ néng bù néng qǐng jià guò lái yī tàng
你看你能不能请假 过来一趟
“Cậu xem có thể xin nghỉ, qua đây một chuyến được không?”
LINE 0334:43
wǒ zhēng qǔ jǐn kuài guò qù hǎo
我争取尽快过去 好
“Tôi sẽ cố gắng qua sớm nhất có thể. Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.