Cách dùng "我挑几个人跟你一块去吧" (wǒ tiāo jǐ gè rén gēn nǐ yī kuài qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
我挑几个人跟你一块去吧
Để tôi chọn vài người đi cùng cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:19
zhī dào hái yǒu mò jìng nà biān shài
知道 还有墨镜 那边晒
“Biết rồi, còn kính râm nữa, Bên đó nắng.”
LINE 0236:22
PLAYING SCENEwǒ我
tiāo挑
jǐ几
gè个
rén人
gēn跟
nǐ你
yī一
kuài块
qù去
ba吧
“Để tôi chọn vài người đi cùng cậu.”
LINE 0336:24
zhè yàng wàn yī yǒu shén me zhuàng kuàng hái néng bāng bāng nǐ
这样万一有什么状况 还能帮帮你
“Như vậy lỡ đâu có chuyện gì còn có thể giúp cậu được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.