Cách dùng "我是说 这事让他参与" (wǒ shì shuō zhè shì ràng tā cān yù) trong hội thoại tiếng Trung
我是说 这事让他参与
Ý thầy là bảo cậu ấy tham gia vào chuyện này
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:10
wǒ我
zhī知
dào道
zhí值
de得
xìn信
lài赖
“Thầy biết là đáng tin.”
LINE 0233:12
PLAYING SCENEwǒ shì shuō zhè shì ràng tā cān yù
我是说 这事让他参与
“Ý thầy là bảo cậu ấy tham gia vào chuyện này”
LINE 0333:16
hé合
shì适
ma吗
“có thích hợp không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.