Cách dùng "带走 走 不能进 走 不许进" (dài zǒu zǒu bù néng jìn zǒu bù xǔ jìn) trong hội thoại tiếng Trung
带走 走 不能进 走 不许进
Đưa đi. Đi. Không được vào. Đi. Không được vào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
shuí谁
néng能
bǐ比
wǒ我
men们
xún巡
bǔ捕
fáng房
de的
rén人
gèng更
néng能
shuǎ耍
“ai có thể chơi giỏi hơn người của phòng cảnh sát tuần tra chúng ta.”
LINE 0203:35
PLAYING SCENEdài zǒu zǒu bù néng jìn zǒu bù xǔ jìn
带走 走 不能进 走 不许进
“Đưa đi. Đi. Không được vào. Đi. Không được vào.”
LINE 0303:39
bù不
xǔ许
jìn进
“Không được vào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 1 of 11)
HSK 5
0:03s
xún bǔ fáng duì gè guó jū mín yī shì tóng rén yǒu dì qì rèn dì qìPhòng cảnh sát tuần tra coi thường cư dân các nước. Có khế ước đất nhận khế ước đất.

HSK 6
0:03s
nǐ men bù xǔ jìn qù shuí gǎn dòng gàn shén me zhè shì wǒ men de fáng ziCác người không được vào. Ai dám động vào? Làm gì vậy? Đây là nhà của chúng tôi.

HSK 3
0:03s
gàn shén me zhè shì wǒ men de fáng zi zěn me le zhè shì shéi dōu bù néng jìnLàm gì vậy? Đây là nhà của chúng tôi. Sao thế này? Không ai được vào.

HSK 3
0:03s
duǒ kāi zǒu duǒ kāi zǒu zhè shì wǒ men de fáng ziTránh ra. Đi. Tránh ra. Đi. Đây là nhà của chúng tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ men jiù zhè me qī fù yí gè nǚ rén lǎo rén hái zi shì maCác người bắt nạt Một người phụ nữ, một người già, trẻ con đúng không?

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ gào sù nǐ men wǒ jīn tiān jiù shì zhāng jiā rénnhưng tôi nói cho mọi người biết, hôm nay tôi chính là người Trương gia.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men zhè yī cì yě suàn shì dì èr cì jiàn miàn leLần này chúng ta cũng coi như gặp nhau lần thứ hai rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ men yòng kàng rì fèn zǐ de lǐ yóu bǎ wǒ de diē nòng jìn jiān yùCác người dùng lý do của phần tử chống Nhật để đưa bố tôi vào tù.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nán jīng nǐ men zhàn le nǐ men zhàn le shàng hǎiNam Kinh các anh chiếm rồi. Các người chiếm được Thượng Hải.

HSK 4
0:03s
dàn shì nǐ zhī dào jīn tiān shì shén me rì zi maNhưng anh có biết hôm nay là ngày gì không?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
jiù xiàng qù nián wǒ yě bù zhī dào píng xíng guān zài nǎ érGiống như năm ngoái. Tôi cũng không biết khóa phẳng ở đâu.

HSK 1
0:03s