Cách dùng "但是 我保证田先生爱吃" (dàn shì wǒ bǎo zhèng tián xiān shēng ài chī) trong hội thoại tiếng Trung
但是 我保证田先生爱吃
nhưng tôi đảm bảo Điền tiên sinh thích ăn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:13
gēn yǐ wǎng jué duì bù yí yàng suī rán bú shì shén me lóng gān fèng suǐ de
跟以往绝对不一样 虽然不是什么龙肝凤髓的
“tuyệt đối không giống trước đây. Tuy không phải long gan phượng tủy gì,”
LINE 0217:17
PLAYING SCENEdàn shì wǒ bǎo zhèng tián xiān shēng ài chī
但是 我保证田先生爱吃
“nhưng tôi đảm bảo Điền tiên sinh thích ăn.”
LINE 0317:19
xíng le xíng le huí qù ba
行了行了 回去吧
“Được rồi, được rồi, về đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s