Cách dùng "可你这个钱我不能再要了" (kě nǐ zhè ge qián wǒ bù néng zài yào le) trong hội thoại tiếng Trung
可你这个钱我不能再要了
Nhưng số tiền này tôi không thể nhận nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:26
nà shì mǎi mài jiù dé jīng dǎ xì suàn
那是买卖 就得精打细算
“Đó là buôn bán, phải tính toán cẩn thận.”
LINE 0224:29
PLAYING SCENEkě可
nǐ你
zhè这
ge个
qián钱
wǒ我
bù不
néng能
zài再
yào要
le了
“Nhưng số tiền này tôi không thể nhận nữa.”
LINE 0324:31
zhè这
shì是
nǐ你
ná拿
zhe着
qù去
jiù救
bié别
rén人
mìng命
de的
qián钱
“Đây là tiền ngươi cầm đi cứu mạng người khác.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s