Cách dùng "你这句话说得好 非亲非故" (nǐ zhè jù huà shuō dé hǎo fēi qīn fēi gù) trong hội thoại tiếng Trung
你这句话说得好 非亲非故
Anh nói câu này rất hay. Không thân không thân.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:28
zǒng bù hǎo yì ér zài zài ér sān dì qù zhǎo rén jiā ya
总不好一而再再而三地 去找人家呀
“Cũng không thể hết lần này đến lần khác đi tìm người ta.”
LINE 0214:31
PLAYING SCENEnǐ zhè jù huà shuō dé hǎo fēi qīn fēi gù
你这句话说得好 非亲非故
“Anh nói câu này rất hay. Không thân không thân.”
LINE 0314:35
tā fēi qīn fēi gù de wèi shén me yào bāng wǒ men jiù tài yé chū lái a
他非亲非故的 为什么要帮我们救太爷出来啊
“Huynh ấy không thân không thân. Tại sao lại giúp chúng ta cứu Thái gia ra?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén suī rán xiǎo qì dàn shì tā shì dāo zi zuǐ dòu fǔ xīnCon người anh ấy tuy nhỏ mọn, nhưng anh ấy miệng lưỡi đao phụ lòng dạ.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zài píng kōng duō wǒ men sān zhāng zuǐ nǐ yào yìng bǎ wǒ men dài guò qùlại tự dưng có thêm ba cái miệng của chúng ta, Nếu anh cứ nhất quyết đưa chúng tôi qua đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíngTôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.

HSK 7
0:03s
zài nǐ zuì yǒu nán chǔ de shí hòu tā men bāng guò nǐ maLúc cậu gặp khó khăn nhất, họ đã từng giúp cậu chưa?

HSK 4
0:03s
jiù shuō xià yī dùn nǐ men chī shén me nǐ zhī dào machỉ nói bữa sau hai người ăn gì. Em biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ qián shōu huí qù ba bié gěi wǒ men leAnh thu tiền về đi. Đừng đưa cho chúng tôi nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s