Cách dùng "是是是 那个 小兄弟 你先忙去啊" (shì shì shì nà ge xiǎo xiōng dì nǐ xiān máng qù a) trong hội thoại tiếng Trung
是是是 那个 小兄弟 你先忙去啊
Vâng, vâng, vâng. Này, người anh em. Cậu đi làm việc đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:25
zhè这
liǎ俩
hái孩
zi子
“Hai đứa trẻ này.”
LINE 0228:26
PLAYING SCENEshì shì shì nà ge xiǎo xiōng dì nǐ xiān máng qù a
是是是 那个 小兄弟 你先忙去啊
“Vâng, vâng, vâng. Này, người anh em. Cậu đi làm việc đi.”
LINE 0328:29
wǒ zì jǐ guī zhì jiù xíng le nǐ xiān máng máng huó qù nǐ máng qù ba
我自己归置就行了 你先忙 忙活去 你忙去吧
“Tôi tự sắp xếp là được rồi. Anh làm việc đi. Đi làm việc đi. Cậu đi làm việc đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s