Cách dùng "我给你把帘拉上" (wǒ gěi nǐ bǎ lián lā shàng) trong hội thoại tiếng Trung
我给你把帘拉上
Ta kéo rèm lên cho người.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:37
xiē le ba xíng nà jiù xiē le ba xiē le xíng tài yé
歇了吧 行 那就歇了吧 歇了 行 太爷
“Nghỉ đi. Được, vậy nghỉ đi. Nghỉ thôi. Được. Thái gia.”
LINE 0234:42
PLAYING SCENEwǒ我
gěi给
nǐ你
bǎ把
lián帘
lā拉
shàng上
“Ta kéo rèm lên cho người.”
LINE 0334:49
diē yè mèng jí xiáng yè mèng jí xiáng
爹 夜梦吉祥 夜梦吉祥
“Cha, đêm mộng cát tường! Đêm mộng cát tường.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s