Cách dùng "我们三个人都有了自己的卧室了" (wǒ men sān gè rén dōu yǒu le zì jǐ de wò shì le) trong hội thoại tiếng Trung
我们三个人都有了自己的卧室了
ba người chúng ta đều có phòng ngủ của mình rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:03
tài yé zhè ge lián zi zhǐ yào yī lā shàng
太爷 这个帘子只要一拉上
“Thái gia, cái rèm này chỉ cần kéo lên,”
LINE 0233:06
PLAYING SCENEwǒ我
men们
sān三
gè个
rén人
dōu都
yǒu有
le了
zì自
jǐ己
de的
wò卧
shì室
le了
“ba người chúng ta đều có phòng ngủ của mình rồi.”
LINE 0333:09
hǎo hǎo hǎo yī dān shí yī piáo yǐn zài lòu xiàng
好好好 一箪食 一瓢饮 在陋巷
“Được, được, được. Một món ăn, một gáo ăn, ở hẻm thô.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān leTôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ néng xiǎng xiàng dé dào huì yǐn qǐ zěn yàng de zhèn dòngtôi có thể tưởng tượng được. sẽ gây ra rung động như thế nào.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men tóng shí jiù yào chǔ zhì lìng wài yí gè rénchúng ta đồng thời phải xử lý một người khác.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì huì shāng le shàng xià jiàng shì de xīnchắc chắn sẽ làm tổn thương lòng các tướng sĩ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s