Cách dùng "我们这一次也算是第二次见面了" (wǒ men zhè yī cì yě suàn shì dì èr cì jiàn miàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我们这一次也算是第二次见面了
Lần này chúng ta cũng coi như gặp nhau lần thứ hai rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:57
téng藤
tián田
xiān先
shēng生
“Ngài Fujita.”
LINE 0204:00
PLAYING SCENEwǒ我
men们
zhè这
yī一
cì次
yě也
suàn算
shì是
dì第
èr二
cì次
jiàn见
miàn面
le了
“Lần này chúng ta cũng coi như gặp nhau lần thứ hai rồi.”
LINE 0304:02
dì yī cì shì zài jiān yù
第一次 是在监狱
“Lần đầu tiên, là ở trong tù.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
shì zhè xiē shèng lì ràng wǒ men zhī dào le wǒ men néng yíngLà những chiến thắng này. để chúng tôi biết chúng tôi có thể thắng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǒ dīng yù jiāo zhàn zài zhè ér wǒ jiù bú huì hòu tuì bàn bùHôm nay Đinh Ngọc Kiều tôi đứng ở đây tôi sẽ không lùi bước nửa bước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō de jūn shì wèn tí wǒ méi yǒu xìng qùVấn đề quân sự mà anh nói Tôi không có hứng thú.

HSK 4
0:03s
zhè fáng zi shì wǒ huā le dà jià qián mǎi xià lái deCăn nhà này là tôi bỏ ra rất nhiều tiền để mua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng zhè shì wǒ men de fáng zi bù xǔ jìnKhông được, đây là nhà của chúng ta. Không được vào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s