Cách dùng "休息 那夫人 我把灯关了 行" (xiū xī nà fū rén wǒ bǎ dēng guān le xíng) trong hội thoại tiếng Trung
休息 那夫人 我把灯关了 行
Nghỉ ngơi. Vậy phu nhân, tôi tắt đèn đây. Được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:03
nà那
jiù就
xiū休
xī息
le了
“Vậy thì nghỉ ngơi đi.”
LINE 0235:04
PLAYING SCENExiū xī nà fū rén wǒ bǎ dēng guān le xíng
休息 那夫人 我把灯关了 行
“Nghỉ ngơi. Vậy phu nhân, tôi tắt đèn đây. Được.”
LINE 0335:12
tài yé bǎ nín guǎi zhàng wǒ yòng yī xià
太爷 把您拐杖我用一下
“Thái gia, tôi dùng gậy của ngài một lát.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 212 clips (Page 10 of 11)
HSK 4
0:03s
nǐ jiù gěi zì jǐ liú zhè me yī xiǎo piàn dì fāng shì bú shì tài bī zè leCậu để lại cho mình một chỗ nhỏ như vậy, có phải là quá ép không?

HSK 7
0:03s
shuí tōu cài wǒ yī yǎn jiù néng kàn dé jiàn hái yǒu nà jiāo shī fùAi trộm đồ ăn tôi nhìn một cái là thấy. Còn cả Tiêu sư phụ kia nữa.

HSK 2
0:03s
tā hái méi jìn mén wǒ yī gùn zi jiù gěi tā dǎ chū qù leAnh ấy vẫn chưa vào cửa, một gậy ta đã đánh hắn ra ngoài rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
fū rén nǐ kě qiān wàn bié shuō zhè huà aPhu nhân, người tuyệt đối đừng nói những lời này.

HSK 6
0:03s
wǒ hái jué de ràng nǐ men shòu wěi qū le neta còn cảm thấy khiến hai người chịu ấm ức rồi.

HSK 3
0:03s
dān rén chuáng lì mǎ jiù biàn chéng le shuāng rén chuángGiường đơn lập tức biến thành giường đôi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
fū rén fū rén fū rén yào bù bié shōu shí le baPhu nhân, phu nhân, phu nhân. Hay là đừng dọn dẹp nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
měi tiān dōu dé zhè me guān dēng ma wàn fúNgày nào cũng phải tắt đèn như vậy sao Manbok?

HSK 6
0:03s
míng tiān wǒ zhǎo gè diàn gōng jiù gěi tā xiū le a fàng xīn ba fū rénNgày mai tôi sẽ tìm thợ điện sửa cho nó. Phu nhân yên tâm đi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bào qiàn zhǎng guān chuān zhe cháng shān bù néng jìng lǐXin lỗi sếp. Mặc áo dài, không được chào.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s