Cách dùng "我死一个兄弟我抽你一鞭子 抽烂你" (wǒ sǐ yí gè xiōng dì wǒ chōu nǐ yī biān zi chōu làn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我死一个兄弟我抽你一鞭子 抽烂你
Ta có một huynh đệ chết, ta đánh ngươi một roi. Đánh nát ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:15
zhè这
chóu仇
wǒ我
jīn今
tiān天
bì必
xū须
dé得
bào报
“Thù này hôm nay tôi nhất định phải báo.”
LINE 0231:17
PLAYING SCENEwǒ sǐ yí gè xiōng dì wǒ chōu nǐ yī biān zi chōu làn nǐ
我死一个兄弟我抽你一鞭子 抽烂你
“Ta có một huynh đệ chết, ta đánh ngươi một roi. Đánh nát ngươi.”
LINE 0331:21
bā扒
tā他
“Lột hắn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō le xún bǔ xiān shēng wǒ dà diē tā hú tú leÔng đừng nói nữa. Anh cảnh sát tuần tra. Cha tôi hồ đồ rồi.

HSK 6
0:03s
cóng shén me shí hòu kāi shǐ gōng dǒng jú yě chéng le dào chù zhuā kàng rì fèn zǐ deBắt đầu từ khi nào? Cục Đổng công cũng trở thành đi khắp nơi bắt phần tử chống Nhật

HSK 4
0:03s
pà mìng dōu bǎo bú zhù le jiù nǐ chū de zhè ge sōu zhǔ yìsợ không giữ được mạng. Ý kiến vớ vẩn này của ngươi

HSK 7
0:03s
dīng yù jiāo nǐ fēng le nǐ shuō shá nǐĐinh Ngọc Kiều, muội điên rồi. Ngươi nói gì? Anh...

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō zhè xiē chuán dān shì shuí jiào nǐ xiě deNói. Những tờ rơi này là ai dạy con viết vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s