Cách dùng "你乱攀什么亲戚啊你" (nǐ luàn pān shén me qīn qī a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你乱攀什么亲戚啊你
nǐ luàn pān shén me qīn qī a nǐ
Cô nhận bà con lung tung cái gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
28:21
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她是我姐姐 你是哪根葱啊 她是我师娘 | tā shì wǒ jiě jiě nǐ shì nǎ gēn cōng a tā shì wǒ shī niáng | Chị ấy là chị gái tôi. Anh là ai mà xen vào? Cô ấy là sư nương của tôi. |
| 2▶ | 她是我姐姐 你是哪根葱啊 她是我师娘 | tā shì wǒ jiě jiě nǐ shì nǎ gēn cōng a tā shì wǒ shī niáng | Chị ấy là chị gái tôi. Anh là ai mà xen vào? Cô ấy là sư nương của tôi. |
| 3 | 这骨头上的痕迹 是张家特有的刮骨工具留下的 | zhè gǔ tou shàng de hén jì shì zhāng jiā tè yǒu de guā gǔ gōng jù liú xià de | Những dấu vết trên khúc xương này là do dụng cụ cạo xương đặc trưng của nhà họ Trương để lại. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén xià shǒu méi qīng méi zhòng deNgười phụ nữ này ra tay chẳng biết nặng nhẹ gì,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge rén rén rú qí míng yǒu jiǔ zhǐ yān dàiNgười này cũng hệt như tên, có chín cái tẩu.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī dào wǒ men gē jǐ gè wèi shén me bèi zhuā qǐ lái maBiết tại sao anh em bọn tôi bị bắt không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù míng tiān wǒ men zài gěi nín sòng diǎn bié deHay là mai bọn tôi đưa những thứ khác cho ngài?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū niáng qǐng zuò jì sī lín shí yǒu shì zhèng zài chǔ lǐ yī huì er jiù láiMời cô ngồi, thầy tế có việc đột xuất đang xử lý, lát nữa sẽ đến.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhāng gū niáng kàn qǐ lái bù xiàng shì běn dì rénTrông cô Trương không giống người bản địa,