Cách dùng "之前的事 希望你别往心里去" (zhī qián de shì xī wàng nǐ bié wǎng xīn lǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
之前的事 希望你别往心里去
mong cậu đừng để bụng chuyện lúc trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
0:06
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 张副官 | zhāng fù guān | Phó quan Trương, |
| 2▶ | 之前的事 希望你别往心里去 | zhī qián de shì xī wàng nǐ bié wǎng xīn lǐ qù | mong cậu đừng để bụng chuyện lúc trước. |
| 3 | 你太吵了 | nǐ tài chǎo le | Anh ồn ào quá đấy. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén xià shǒu méi qīng méi zhòng deNgười phụ nữ này ra tay chẳng biết nặng nhẹ gì,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge rén rén rú qí míng yǒu jiǔ zhǐ yān dàiNgười này cũng hệt như tên, có chín cái tẩu.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī dào wǒ men gē jǐ gè wèi shén me bèi zhuā qǐ lái maBiết tại sao anh em bọn tôi bị bắt không?

HSK 3
0:03s
yào bù míng tiān wǒ men zài gěi nín sòng diǎn bié deHay là mai bọn tôi đưa những thứ khác cho ngài?

HSK 5
0:03s
gū niáng qǐng zuò jì sī lín shí yǒu shì zhèng zài chǔ lǐ yī huì er jiù láiMời cô ngồi, thầy tế có việc đột xuất đang xử lý, lát nữa sẽ đến.

HSK 4
0:03s
zhāng gū niáng kàn qǐ lái bù xiàng shì běn dì rénTrông cô Trương không giống người bản địa,

HSK 4
0:03s








