Cách dùng "背地里什么龌龊的勾当都干" (bèi dì lǐ shén me wò chuò de gòu dàng dōu gàn) trong hội thoại tiếng Trung
背地里什么龌龊的勾当都干
bèi dì lǐ shén me wò chuò de gòu dàng dōu gàn
sau lưng thì việc dơ bẩn gì cũng làm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
4:46
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看这儿的人都挺爱戴他的 苏亚表面上特别谦虚 | wǒ kàn zhè ér de rén dōu tǐng ài dài tā de sū yà biǎo miàn shàng tè bié qiān xū | Tôi thấy người ở đây đều rất yêu quý ông ta mà. Ngoài mặt Tô Á thì rất khiêm tốn, |
| 2▶ | 背地里什么龌龊的勾当都干 | bèi dì lǐ shén me wò chuò de gòu dàng dōu gàn | sau lưng thì việc dơ bẩn gì cũng làm. |
| 3 | 敛财 杀人 | liǎn cái shā rén | Vơ vét của cải, giết người. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén xià shǒu méi qīng méi zhòng deNgười phụ nữ này ra tay chẳng biết nặng nhẹ gì,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge rén rén rú qí míng yǒu jiǔ zhǐ yān dàiNgười này cũng hệt như tên, có chín cái tẩu.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī dào wǒ men gē jǐ gè wèi shén me bèi zhuā qǐ lái maBiết tại sao anh em bọn tôi bị bắt không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù míng tiān wǒ men zài gěi nín sòng diǎn bié deHay là mai bọn tôi đưa những thứ khác cho ngài?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū niáng qǐng zuò jì sī lín shí yǒu shì zhèng zài chǔ lǐ yī huì er jiù láiMời cô ngồi, thầy tế có việc đột xuất đang xử lý, lát nữa sẽ đến.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhāng gū niáng kàn qǐ lái bù xiàng shì běn dì rénTrông cô Trương không giống người bản địa,

HSK 4
0:03s