Cách dùng "苏亚 你个老王八蛋" (sū yà nǐ gè lǎo wáng bā dàn) trong hội thoại tiếng Trung
苏亚 你个老王八蛋
sū yà nǐ gè lǎo wáng bā dàn
Tô Á, đồ khốn kiếp,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
2:07
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哪像个要死的人 | nǎ xiàng gè yào sǐ de rén | đâu giống người sắp chết. |
| 2▶ | 苏亚 你个老王八蛋 | sū yà nǐ gè lǎo wáng bā dàn | Tô Á, đồ khốn kiếp, |
| 3 | 你把我放开 | nǐ bǎ wǒ fàng kāi | ông thả tôi ra. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén xià shǒu méi qīng méi zhòng deNgười phụ nữ này ra tay chẳng biết nặng nhẹ gì,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge rén rén rú qí míng yǒu jiǔ zhǐ yān dàiNgười này cũng hệt như tên, có chín cái tẩu.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī dào wǒ men gē jǐ gè wèi shén me bèi zhuā qǐ lái maBiết tại sao anh em bọn tôi bị bắt không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù míng tiān wǒ men zài gěi nín sòng diǎn bié deHay là mai bọn tôi đưa những thứ khác cho ngài?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū niáng qǐng zuò jì sī lín shí yǒu shì zhèng zài chǔ lǐ yī huì er jiù láiMời cô ngồi, thầy tế có việc đột xuất đang xử lý, lát nữa sẽ đến.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhāng gū niáng kàn qǐ lái bù xiàng shì běn dì rénTrông cô Trương không giống người bản địa,

HSK 4
0:03s