Cách dùng "孙子 给我们松绑 快点" (sūn zi gěi wǒ men sōng bǎng kuài diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
孙子 给我们松绑 快点
Cháu trai, cởi trói cho bọn tao, nhanh lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
12:06
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杀人啦 杀人啦 杀人啦 | shā rén la shā rén la shā rén la | Giết người, giết người rồi. Giết người, giết người rồi. |
| 2▶ | 孙子 给我们松绑 快点 | sūn zi gěi wǒ men sōng bǎng kuài diǎn | Cháu trai, cởi trói cho bọn tao, nhanh lên. |
| 3 | 这烟有点东西啊 这叫听话烟 只要你前面加上孙子 | zhè yān yǒu diǎn dōng xī a zhè jiào tīng huà yān zhǐ yào nǐ qián miàn jiā shàng sūn zi | Loại thuốc này hay đấy. Loại này là thuốc nghe lời, chỉ cần cậu thêm từ "cháu trai" vào trong câu |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén xià shǒu méi qīng méi zhòng deNgười phụ nữ này ra tay chẳng biết nặng nhẹ gì,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge rén rén rú qí míng yǒu jiǔ zhǐ yān dàiNgười này cũng hệt như tên, có chín cái tẩu.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī dào wǒ men gē jǐ gè wèi shén me bèi zhuā qǐ lái maBiết tại sao anh em bọn tôi bị bắt không?

HSK 3
0:03s
yào bù míng tiān wǒ men zài gěi nín sòng diǎn bié deHay là mai bọn tôi đưa những thứ khác cho ngài?

HSK 5
0:03s
gū niáng qǐng zuò jì sī lín shí yǒu shì zhèng zài chǔ lǐ yī huì er jiù láiMời cô ngồi, thầy tế có việc đột xuất đang xử lý, lát nữa sẽ đến.

HSK 4
0:03s
zhāng gū niáng kàn qǐ lái bù xiàng shì běn dì rénTrông cô Trương không giống người bản địa,








