Cách dùng "走吧 走吧 来晚了" (zǒu ba zǒu ba lái wǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
走吧 走吧 来晚了
zǒu ba zǒu ba lái wǎn le
Đi đi, đi đi. Đến muộn mất rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
19:43
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刚刚被人买光了 | gāng gāng bèi rén mǎi guāng le | Vừa rồi có người mua sạch rồi. |
| 2▶ | 走吧 走吧 来晚了 | zǒu ba zǒu ba lái wǎn le | Đi đi, đi đi. Đến muộn mất rồi. |
| 3 | 到底是哪个不开眼的 跟我对着干 | dào dǐ shì nǎ ge bù kāi yǎn de gēn wǒ duì zhe gàn | Rốt cuộc là tên không có mắt nào dám đối đầu với tôi thế này? |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén xià shǒu méi qīng méi zhòng deNgười phụ nữ này ra tay chẳng biết nặng nhẹ gì,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge rén rén rú qí míng yǒu jiǔ zhǐ yān dàiNgười này cũng hệt như tên, có chín cái tẩu.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī dào wǒ men gē jǐ gè wèi shén me bèi zhuā qǐ lái maBiết tại sao anh em bọn tôi bị bắt không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù míng tiān wǒ men zài gěi nín sòng diǎn bié deHay là mai bọn tôi đưa những thứ khác cho ngài?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū niáng qǐng zuò jì sī lín shí yǒu shì zhèng zài chǔ lǐ yī huì er jiù láiMời cô ngồi, thầy tế có việc đột xuất đang xử lý, lát nữa sẽ đến.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhāng gū niáng kàn qǐ lái bù xiàng shì běn dì rénTrông cô Trương không giống người bản địa,