Cách dùng "打也得打 治也得治" (dǎ yě dé dǎ zhì yě dé zhì) trong hội thoại tiếng Trung
打也得打 治也得治
Đánh cũng phải đánh, chữa cũng phải chữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:35
nín cāi tā shuō shén me nà bù xíng
您猜她说什么 那不行
“Ngài đoán xem cô ấy nói gì? Vậy không được.”
LINE 0215:37
PLAYING SCENEdǎ yě dé dǎ zhì yě dé zhì
打也得打 治也得治
“Đánh cũng phải đánh, chữa cũng phải chữa.”
LINE 0315:40
tā jū rán gēn nǐ shuō dé yī mú yī yàng nǐ shuō nǐ men nǚ rén
她居然跟你说得一模一样 你说你们女人
“Cô ta lại nói giống hệt như anh. Cô nói xem phụ nữ các cô”
Show Information
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 2 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu lái lái lái dā bǎ shǒuGiúp một tay, giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, nào, giúp một tay.

HSK 5
0:03s
liáng shí liáng shí chī de chī de gěi wǒ lái kǒu chī de bié làng fèi aLương thực, lương thực. Đồ ăn, đồ ăn. Cho tôi một miếng ăn. Đừng lãng phí.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nín zhè zì xiàn zài dà yǒu jīng jìn bǐ gēng bù chuò aChữ này của ngài bây giờ đã tiến bộ rất nhiều. Bút trồng không ngừng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè sān piàn cài yè zi hái néng zěn me zuò chū huā lái aBa mảnh lá rau này còn có thể làm ra hoa như thế nào?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ méi ràng rén bǎ mìng mō zǒu suàn nǐ mìng dà aAnh không để người ta lấy mạng đi. Coi như cậu mạng lớn.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge mǐ wǒ táo le sān biàn gān jìng dé hěn fàng xīn chīTa đã đào gạo ba lần rồi. Rất sạch sẽ, yên tâm ăn đi.