Cách dùng "你说得我都有点糊涂了" (nǐ shuō dé wǒ dōu yǒu diǎn hú tú le) trong hội thoại tiếng Trung
你说得我都有点糊涂了
Anh nói khiến em hơi hồ đồ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:55
yě也
bù不
yòng用
yī依
fù附
yú于
rèn任
hé何
rén人
“cũng không cần dựa dẫm vào bất cứ ai.”
LINE 0225:58
PLAYING SCENEnǐ你
shuō说
dé得
wǒ我
dōu都
yǒu有
diǎn点
hú糊
tú涂
le了
“Anh nói khiến em hơi hồ đồ rồi.”
LINE 0326:01
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
“Tôi nói cho cậu biết,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 1 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
quán jūn fù mò wǒ zěn me jiù chéng táo bīng le neToàn quân bị tiêu diệt. Sao ta lại trở thành lính đào ngũ chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
děng nǐ men gěi zhè liù qiān sǐ shì kòu shàng táo bīng mào zi de shí hòuĐợi khi các ngươi cho sáu nghìn tử sĩ này.

HSK 3
0:03s
wǒ kě yǐ de wǒ kě yǐ zuò dào nǐ xiāng xìn wǒEm làm được. Em có thể làm được, anh tin em.

HSK 7
0:03s
hǎo bù róng yì lián xì shàng le yě shì tūn tūn tǔ tǔ zì gù bù xiáKhó khăn lắm mới liên lạc được. Cũng cứ ấp úng ấp úng, tự lo không nổi.

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn bù zhī dào yuán lái zhǎo yī fèn hé shì de gōng zuò zhè me nánEm thật sự không biết. Hóa ra tìm một công việc thích hợp Khó vậy sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yào shì chēng bú zhù le tā men zěn me bànNếu tôi không chống đỡ được nữa, thì bọn họ phải làm sao?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gěi wǒ qì de wǒ shuō nǐ zhè zhè zhè bù jiù shì jī pì gǔ tóu maLàm tôi tức đấy. Tôi nói này, cậu... Đây chẳng phải là cái mông gà sao?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā jū rán gēn nǐ shuō dé yī mú yī yàng nǐ shuō nǐ men nǚ rénCô ta lại nói giống hệt như anh. Cô nói xem phụ nữ các cô

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shēn shàng lián mǎi mǐ de qián dōu méi le baTrên người con đến tiền mua gạo cũng không có đúng không?

HSK 7
0:03s
tā suàn dé kě qīng chǔ le tā hèn bù dé měi tiān dōu zài mǐ gāng lǐ zhù zheÔng ấy tính toán rất rõ ràng. Anh ấy hận không thể ngày nàocũng ở trong vại gạo.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè yào shì pǎo guò qù néng bù néng huí lái hái bù zhī dào neNếu cậu chạy qua đó, có về được hay không vẫn chưa biết.

HSK 2
0:03s
suǒ yǐ a zhè hǎo gāng jiù dé yòng dào rèn shàngCho nên, Sắt tốt này phải dùng trên lưỡi dao.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s