Cách dùng "把我关进古华监狱" (bǎ wǒ guān jìn gǔ huá jiān yù) trong hội thoại tiếng Trung
把我关进古华监狱
với tội danh tàng trữ ma túy
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:46
tā shuō huì zài zhèng jù lǐ miàn fàng yī bāo bái fěn yǐ fēi fǎ cáng dú de zuì míng
他说会在证据里面放一包白粉 以非法藏毒的罪名
“nói là sẽ bỏ một gói bột trắng bên trong chứng cứ, nhốt anh vào nhà tù Cổ Hoa”
LINE 0222:50
PLAYING SCENEbǎ把
wǒ我
guān关
jìn进
gǔ古
huá华
jiān监
yù狱
“với tội danh tàng trữ ma túy”
LINE 0322:52
ràng wǒ yǒu jī huì guāng míng zhèng dà dì jiē jìn hè wén
让我有机会 光明正大地接近贺文
“để anh có cơ hội công khai tiếp cận Hạ Văn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s