Cách dùng "不一定是物理距离上的近" (bù yí dìng shì wù lǐ jù lí shàng de jìn) trong hội thoại tiếng Trung
不一定是物理距离上的近
Không hẳn là gần về vật lý,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:07
yīn因
wèi为
tā他
men们
shì是
lí离
fàn犯
zuì罪
fèn分
zǐ子
zuì最
jìn近
de的
rén人
“Bởi vì họ là những người tiếp cận gần nhất với tội phạm.”
LINE 0201:11
PLAYING SCENEbù不
yí一
dìng定
shì是
wù物
lǐ理
jù距
lí离
shàng上
de的
jìn近
“Không hẳn là gần về vật lý,”
LINE 0301:14
ér而
shì是
xīn心
lǐ理
jù距
lí离
shàng上
de的
jìn近
“mà là gần về khoảng cách tâm lý.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s