Cách dùng "还有你的师弟庄明" (hái yǒu nǐ de shī dì zhuāng míng) trong hội thoại tiếng Trung
还有你的师弟庄明
và đàn em của em, Trang Minh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:26
chéng成
yuán员
yǒu有
xiǎo小
shěn沈
“Thành viên có Tiểu Thẩm”
LINE 0233:29
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
nǐ你
de的
shī师
dì弟
zhuāng庄
míng明
“và đàn em của em, Trang Minh.”
LINE 0333:32
yǐ hòu a nǐ yào duō duō dì zhǐ dǎo bāng zhù tā men nǎ
以后啊 你要多多地指导帮助他们哪
“Sau này em phải chỉ bảo, giúp đỡ chúng nhiều hơn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s
jiǎng chéng jiǎng chéng xiǎng bàn fǎ fàng qī yán zǒuTưởng Thành, Tưởng Thành. Tìm cách để Thích Nghiêm đi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shìtôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng wǒ hé nǐ de zhōu jǐng guān tóng guī yú jìnđể tôi và cảnh sát Châu của anh cùng chết.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s