Cách dùng "还有你的师弟庄明" (hái yǒu nǐ de shī dì zhuāng míng) trong hội thoại tiếng Trung
还有你的师弟庄明
và đàn em của em, Trang Minh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:26
chéng成
yuán员
yǒu有
xiǎo小
shěn沈
“Thành viên có Tiểu Thẩm”
LINE 0233:29
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
nǐ你
de的
shī师
dì弟
zhuāng庄
míng明
“và đàn em của em, Trang Minh.”
LINE 0333:32
yǐ hòu a nǐ yào duō duō dì zhǐ dǎo bāng zhù tā men nǎ
以后啊 你要多多地指导帮助他们哪
“Sau này em phải chỉ bảo, giúp đỡ chúng nhiều hơn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s