Cách dùng "将永远忠于国家" (jiāng yǒng yuǎn zhōng yú guó jiā) trong hội thoại tiếng Trung
将永远忠于国家
[sẽ mãi mãi trung thành với quốc gia,]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:33
tè特
cǐ此
bào报
gào告
“[Nay xin báo cáo]”
LINE 0232:35
PLAYING SCENEjiāng将
yǒng永
yuǎn远
zhōng忠
yú于
guó国
jiā家
“[sẽ mãi mãi trung thành với quốc gia,]”
LINE 0332:38
zhōng忠
yú于
rén人
mín民
“[trung thành với nhân dân,]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s