Cách dùng "那个女的我已经控制好了" (nà ge nǚ de wǒ yǐ jīng kòng zhì hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
那个女的我已经控制好了
tôi đã khống chế người phụ nữ kia rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:08
wǒ bèi rén xiān rén tiào le nǐ fàng xīn
我被人仙人跳了 你放心
“bị lừa tình tống tiền. Anh yên tâm,”
LINE 0222:10
PLAYING SCENEnà那
ge个
nǚ女
de的
wǒ我
yǐ已
jīng经
kòng控
zhì制
hǎo好
le了
“tôi đã khống chế người phụ nữ kia rồi.”
LINE 0322:13
wǒ zhǐ shì jué de zán men yào bù yào jiè zhe zhè ge jī huì
我只是觉得咱们要不要 借着这个机会
“Tôi chỉ nghĩ chúng ta có nên mượn cơ hội này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s
jiǎng chéng jiǎng chéng xiǎng bàn fǎ fàng qī yán zǒuTưởng Thành, Tưởng Thành. Tìm cách để Thích Nghiêm đi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shìtôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng wǒ hé nǐ de zhōu jǐng guān tóng guī yú jìnđể tôi và cảnh sát Châu của anh cùng chết.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s