Cách dùng "那个女的我已经控制好了" (nà ge nǚ de wǒ yǐ jīng kòng zhì hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
那个女的我已经控制好了
tôi đã khống chế người phụ nữ kia rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:08
wǒ bèi rén xiān rén tiào le nǐ fàng xīn
我被人仙人跳了 你放心
“bị lừa tình tống tiền. Anh yên tâm,”
LINE 0222:10
PLAYING SCENEnà那
ge个
nǚ女
de的
wǒ我
yǐ已
jīng经
kòng控
zhì制
hǎo好
le了
“tôi đã khống chế người phụ nữ kia rồi.”
LINE 0322:13
wǒ zhǐ shì jué de zán men yào bù yào jiè zhe zhè ge jī huì
我只是觉得咱们要不要 借着这个机会
“Tôi chỉ nghĩ chúng ta có nên mượn cơ hội này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dì yī cì yuē huì jiù chí dào le wǔ gè xiǎo shíBuổi hẹn hò đầu tiên đã đến muộn năm tiếng.

HSK 4
0:03s
nǐ chū le yī tiān de rèn wù nà me wǎn le hái chū lái jiàn wǒEm làm nhiệm vụ cả ngày, muộn như thế còn ra ngoài gặp anh.

HSK 6
0:03s
yī bēi nǎi chá sān fēn tián duō zhēn zhū hǎo liěMột cốc trà sữa 30% đường, nhiều trân châu. Được ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ hé nǐ nǚ péng yǒu yǐ qián lái guò lǎo pó laTrước anh với bạn gái từng đến à? Thành vợ rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jì de nǐ zhī qián yì zhí shuō wǎn xiá hǎo měiEm nhớ trước kia anh vẫn nói ráng chiều rất đẹp.

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nà ge wǎn xiá dào dǐ zài nǎ ér cóng lái dōu méi yǒu dài wǒ qù kàn guòRáng chiều mà anh nói ở đâu thế? Anh chưa từng dẫn em đi xem.