Cách dùng "那我给你写的信 你都看了吗" (nà wǒ gěi nǐ xiě de xìn nǐ dōu kàn le ma) trong hội thoại tiếng Trung
那我给你写的信 你都看了吗
♪ Trên đời này có ai ♪ Vậy anh có đọc hết thư ♪ Thông minh hơn ai ♪ em gửi cho anh không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:30
wǒ我
méi没
yǒu有
“♪ Trên đời này có ai ♪ Anh không có.”
LINE 0229:31
PLAYING SCENEnà wǒ gěi nǐ xiě de xìn nǐ dōu kàn le ma
那我给你写的信 你都看了吗
“♪ Trên đời này có ai ♪ Vậy anh có đọc hết thư ♪ Thông minh hơn ai ♪ em gửi cho anh không?”
LINE 0329:35
kàn看
le了
“Đọc rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s