Cách dùng "你哥哥 就是我的骄傲" (nǐ gē gē jiù shì wǒ de jiāo ào) trong hội thoại tiếng Trung
你哥哥 就是我的骄傲
Anh trai con chính là niềm tự hào của bố.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:51
wǒ我
kěn肯
dìng定
yǐ以
tā他
wèi为
róng荣
“Bố chắc chắn sẽ tự hào về nó.”
LINE 0216:54
PLAYING SCENEnǐ gē gē jiù shì wǒ de jiāo ào
你哥哥 就是我的骄傲
“Anh trai con chính là niềm tự hào của bố.”
LINE 0316:58
zhōu周
jǐn瑾
“Châu Cẩn,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s
jiǎng chéng jiǎng chéng xiǎng bàn fǎ fàng qī yán zǒuTưởng Thành, Tưởng Thành. Tìm cách để Thích Nghiêm đi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shìtôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng wǒ hé nǐ de zhōu jǐng guān tóng guī yú jìnđể tôi và cảnh sát Châu của anh cùng chết.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s