Cách dùng "你和你女朋友以前来过 老婆啦" (nǐ hé nǐ nǚ péng yǒu yǐ qián lái guò lǎo pó la) trong hội thoại tiếng Trung
你和你女朋友以前来过 老婆啦
Trước anh với bạn gái từng đến à? Thành vợ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:56
shuài gē wǒ kàn nǐ yǒu diǎn yǎn shú
帅哥 我看你有点眼熟
“Anh đẹp trai, tôi thấy anh hơi quen.”
LINE 0240:59
PLAYING SCENEnǐ hé nǐ nǚ péng yǒu yǐ qián lái guò lǎo pó la
你和你女朋友以前来过 老婆啦
“Trước anh với bạn gái từng đến à? Thành vợ rồi.”
LINE 0341:04
shāo稍
děng等
a啊
“Đợi chút nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s