Cách dùng "如果你说你有喜欢的人了" (rú guǒ nǐ shuō nǐ yǒu xǐ huān de rén le) trong hội thoại tiếng Trung
如果你说你有喜欢的人了
[nếu anh nói anh có người trong lòng] ♪ Đến cùng cắt đứt mọi liên lạc ♪
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:20
wǒ shì ràng nǐ hǎo hào xué xí nà wǒ bù guǎn nǐ gào sù wǒ
我是让你好好学习 那我不管 你告诉我
“♪ Chỉ thiếu một li ♪ [Anh muốn em học hành tử tế.] ♪ Nếu khung cửa mãi khép kín ♪ [Em mặc kệ,] [anh nói đi,]”
LINE 0229:24
PLAYING SCENErú如
guǒ果
nǐ你
shuō说
nǐ你
yǒu有
xǐ喜
huān欢
de的
rén人
le了
“[nếu anh nói anh có người trong lòng] ♪ Đến cùng cắt đứt mọi liên lạc ♪”
LINE 0329:26
wǒ yǐ hòu jiù zài yě bù gěi nǐ xiě xìn le wǒ méi yǒu wǒ nǎ lái
我以后就再也不给你写信了 我没有 我哪来
“♪ Đến cùng cắt đứt mọi liên lạc ♪ [thì em không viết thư cho anh nữa.] Anh không có, anh nào...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ yaHọ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xīEm đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.

HSK 5
0:03s
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiènhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng huì rěn bú zhù xiǎng yào zòu tā nà zhāng chòu liǎn nǐ gǎnbiết đâu lại không nhịn được muốn đấm cái bản mặt đáng ghét của anh ta. Anh dám à?

HSK 5
0:03s
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù leĐại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

HSK 6
0:03s
shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíngBan ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.