Cách dùng "如果你说你有喜欢的人了" (rú guǒ nǐ shuō nǐ yǒu xǐ huān de rén le) trong hội thoại tiếng Trung
如果你说你有喜欢的人了
[nếu anh nói anh có người trong lòng] ♪ Đến cùng cắt đứt mọi liên lạc ♪
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:20
wǒ shì ràng nǐ hǎo hào xué xí nà wǒ bù guǎn nǐ gào sù wǒ
我是让你好好学习 那我不管 你告诉我
“♪ Chỉ thiếu một li ♪ [Anh muốn em học hành tử tế.] ♪ Nếu khung cửa mãi khép kín ♪ [Em mặc kệ,] [anh nói đi,]”
LINE 0229:24
PLAYING SCENErú如
guǒ果
nǐ你
shuō说
nǐ你
yǒu有
xǐ喜
huān欢
de的
rén人
le了
“[nếu anh nói anh có người trong lòng] ♪ Đến cùng cắt đứt mọi liên lạc ♪”
LINE 0329:26
wǒ yǐ hòu jiù zài yě bù gěi nǐ xiě xìn le wǒ méi yǒu wǒ nǎ lái
我以后就再也不给你写信了 我没有 我哪来
“♪ Đến cùng cắt đứt mọi liên lạc ♪ [thì em không viết thư cho anh nữa.] Anh không có, anh nào...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s