Cách dùng "帅哥 我看你有点眼熟" (shuài gē wǒ kàn nǐ yǒu diǎn yǎn shú) trong hội thoại tiếng Trung
帅哥 我看你有点眼熟
Anh đẹp trai, tôi thấy anh hơi quen.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:51
yī bēi nǎi chá sān fēn tián duō zhēn zhū hǎo liě
一杯奶茶三分甜 多珍珠 好咧
“Một cốc trà sữa 30% đường, nhiều trân châu. Được ạ.”
LINE 0240:56
PLAYING SCENEshuài gē wǒ kàn nǐ yǒu diǎn yǎn shú
帅哥 我看你有点眼熟
“Anh đẹp trai, tôi thấy anh hơi quen.”
LINE 0340:59
nǐ hé nǐ nǚ péng yǒu yǐ qián lái guò lǎo pó la
你和你女朋友以前来过 老婆啦
“Trước anh với bạn gái từng đến à? Thành vợ rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s