Cách dùng "他们跟你可不一样 想听他们夸我呀" (tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
他们跟你可不一样 想听他们夸我呀
Họ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:28
wǒ shī fù kuā wǒ wǒ bà yě kuā wǒ
我师父夸我 我爸也夸我
“Thầy em khen em, bố em cũng khen em.”
LINE 0217:32
PLAYING SCENEtā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ ya
他们跟你可不一样 想听他们夸我呀
“Họ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em”
LINE 0317:35
bǐ比
ná拿
yī一
děng等
gōng功
hái还
nán难
“còn khó hơn lập công hạng nhất.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xīEm đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.

HSK 5
0:03s
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiènhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng huì rěn bú zhù xiǎng yào zòu tā nà zhāng chòu liǎn nǐ gǎnbiết đâu lại không nhịn được muốn đấm cái bản mặt đáng ghét của anh ta. Anh dám à?

HSK 5
0:03s
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù leĐại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

HSK 6
0:03s
shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíngBan ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.

HSK 3
0:03s