Cách dùng "他们跟你可不一样 想听他们夸我呀" (tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
他们跟你可不一样 想听他们夸我呀
Họ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:28
wǒ shī fù kuā wǒ wǒ bà yě kuā wǒ
我师父夸我 我爸也夸我
“Thầy em khen em, bố em cũng khen em.”
LINE 0217:32
PLAYING SCENEtā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ ya
他们跟你可不一样 想听他们夸我呀
“Họ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em”
LINE 0317:35
bǐ比
ná拿
yī一
děng等
gōng功
hái还
nán难
“còn khó hơn lập công hạng nhất.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s