Cách dùng "谭大 把我的身份证明提交上去了" (tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù le) trong hội thoại tiếng Trung
谭大 把我的身份证明提交上去了
Đại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:48
wǒ我
xià下
wǔ午
jiù就
huí回
hǎi海
zhōu州
le了
“Chiều nay anh về Hải Châu rồi.”
LINE 0219:49
PLAYING SCENEtán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù le
谭大 把我的身份证明提交上去了
“Đại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.”
LINE 0319:52
shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíng
上级部门还要问一下 藏锋行动的事情
“Ban ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s
jiǎng chéng jiǎng chéng xiǎng bàn fǎ fàng qī yán zǒuTưởng Thành, Tưởng Thành. Tìm cách để Thích Nghiêm đi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shìtôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng wǒ hé nǐ de zhōu jǐng guān tóng guī yú jìnđể tôi và cảnh sát Châu của anh cùng chết.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s