Cách dùng "未来将继续前行" (wèi lái jiāng jì xù qián xíng) trong hội thoại tiếng Trung
未来将继续前行
[Tương lai sẽ tiếp tục đi tiếp.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:28
xiàn现
yǐ已
yuán圆
mǎn满
wán完
chéng成
rèn任
wù务
“[hiện đã hoàn thành nhiệm vụ viên mãn.]”
LINE 0232:31
PLAYING SCENEwèi未
lái来
jiāng将
jì继
xù续
qián前
xíng行
“[Tương lai sẽ tiếp tục đi tiếp.]”
LINE 0332:33
tè特
cǐ此
bào报
gào告
“[Nay xin báo cáo]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s