Cách dùng "为我的哥哥偿命" (wèi wǒ dī gē gē cháng mìng) trong hội thoại tiếng Trung
为我的哥哥偿命
để đền mạng cho anh trai tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:21
zì自
jǐ己
“chính mình,”
LINE 0207:25
PLAYING SCENEwèi为
wǒ我
dī的
gē哥
gē哥
cháng偿
mìng命
“để đền mạng cho anh trai tôi.”
LINE 0307:29
nǐ你
huì会
zěn怎
me么
xuǎn选
zé择
ne呢
“Anh sẽ chọn thế nào đây?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s
jiǎng chéng jiǎng chéng xiǎng bàn fǎ fàng qī yán zǒuTưởng Thành, Tưởng Thành. Tìm cách để Thích Nghiêm đi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shìtôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng wǒ hé nǐ de zhōu jǐng guān tóng guī yú jìnđể tôi và cảnh sát Châu của anh cùng chết.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s