Cách dùng "我跟你一起去 不用 你好好休息" (wǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xī) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你一起去 不用 你好好休息
Em đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:46
qù去
kàn看
kàn看
lǎo老
shī师
“đi thăm thầy.”
LINE 0217:48
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xī
我跟你一起去 不用 你好好休息
“Em đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.”
LINE 0317:52
jiā家
shǔ属
“Người nhà,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ yaHọ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em

HSK 5
0:03s
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiènhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng huì rěn bú zhù xiǎng yào zòu tā nà zhāng chòu liǎn nǐ gǎnbiết đâu lại không nhịn được muốn đấm cái bản mặt đáng ghét của anh ta. Anh dám à?

HSK 5
0:03s
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù leĐại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

HSK 6
0:03s
shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíngBan ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.

HSK 3
0:03s