Cách dùng "我跟你一起去 不用 你好好休息" (wǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xī) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你一起去 不用 你好好休息
Em đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:46
qù去
kàn看
kàn看
lǎo老
shī师
“đi thăm thầy.”
LINE 0217:48
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xī
我跟你一起去 不用 你好好休息
“Em đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.”
LINE 0317:52
jiā家
shǔ属
“Người nhà,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s