Cách dùng "我们本来是可以做朋友的" (wǒ men běn lái shì kě yǐ zuò péng yǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
我们本来是可以做朋友的
Vốn dĩ chúng ta có thể làm bạn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:44
wǒ我
zěn怎
me么
wàng忘
le了
hái还
yǒu有
nǐ你
“Sao tao có thể quên mày được chứ?”
LINE 0204:46
PLAYING SCENEwǒ我
men们
běn本
lái来
shì是
kě可
yǐ以
zuò做
péng朋
yǒu友
de的
“Vốn dĩ chúng ta có thể làm bạn.”
LINE 0305:30
tán dà wǒ shì jiāng hán shēng wǒ men zhè me zhǎo shì zhǎo bú dào zhōu jǐn de
谭大 我是江寒声 我们这么找 是找不到周瑾的
“Đại đội trưởng Đàm, tôi là Giang Hàn Thanh đây. Cứ tìm mãi thế này thì chúng ta không tìm được Châu Cẩn đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s