Cách dùng "行 我到时候 多给你派点活" (xíng wǒ dào shí hòu duō gěi nǐ pài diǎn huó) trong hội thoại tiếng Trung
行 我到时候 多给你派点活
Được. Đến lúc đó chị sẽ giao thêm việc cho em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:23
mǎ shàng jiù kě yǐ gěi nǐ biǎo yǎn yí gè dān shǒu dào lì
马上就可以给你表演一个 单手倒立
“biểu diễn trồng cây chuối một tay cho chị được luôn.”
LINE 0237:26
PLAYING SCENExíng wǒ dào shí hòu duō gěi nǐ pài diǎn huó
行 我到时候 多给你派点活
“Được. Đến lúc đó chị sẽ giao thêm việc cho em.”
LINE 0337:29
zěn怎
me么
yàng样
le了
zuì最
jìn近
“Dạo này sao rồi chị?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s