Cách dùng "行 我到时候 多给你派点活" (xíng wǒ dào shí hòu duō gěi nǐ pài diǎn huó) trong hội thoại tiếng Trung

xíng dàoshíhòu duōgěipàidiǎnhuó

Được. Đến lúc đó chị sẽ giao thêm việc cho em.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:23
mǎ shàng jiù kě yǐ gěi nǐ biǎo yǎn yí gè dān shǒu dào lì

马上就可以给你表演一个 单手倒立

biểu diễn trồng cây chuối một tay cho chị được luôn.

LINE 0237:26
PLAYING SCENE
xíng wǒ dào shí hòu duō gěi nǐ pài diǎn huó

行 我到时候 多给你派点活

Được. Đến lúc đó chị sẽ giao thêm việc cho em.

LINE 0337:29
zěn
me
yàng
le
zuì
jìn

Dạo này sao rồi chị?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp37:26
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 189 clips (Page 10 of 10)
我当时以为你故意报复我呢
HSK 7
0:03s
wǒ dāng shí yǐ wéi nǐ gù yì bào fù wǒ neLúc đó em còn tưởng là anh cố ý trả đũa em.
第一次约会就迟到了五个小时
HSK 4
0:03s
dì yī cì yuē huì jiù chí dào le wǔ gè xiǎo shíBuổi hẹn hò đầu tiên đã đến muộn năm tiếng.
你出了一天的任务 那么晚了 还出来见我
HSK 4
0:03s
nǐ chū le yī tiān de rèn wù nà me wǎn le hái chū lái jiàn wǒEm làm nhiệm vụ cả ngày, muộn như thế còn ra ngoài gặp anh.
一杯奶茶三分甜 多珍珠 好咧
HSK 6
0:03s
yī bēi nǎi chá sān fēn tián duō zhēn zhū hǎo liěMột cốc trà sữa 30% đường, nhiều trân châu. Được ạ.
帅哥 我看你有点眼熟
HSK 1
0:03s
shuài gē wǒ kàn nǐ yǒu diǎn yǎn shúAnh đẹp trai, tôi thấy anh hơi quen.
你和你女朋友以前来过 老婆啦
HSK 6
0:03s
nǐ hé nǐ nǚ péng yǒu yǐ qián lái guò lǎo pó laTrước anh với bạn gái từng đến à? Thành vợ rồi.
今天的晚霞 好美啊
HSK 7
0:03s
jīn tiān de wǎn xiá hǎo měi aRáng chiều hôm nay đẹp quá.
我记得你之前一直说晚霞好美
HSK 7
0:03s
wǒ jì de nǐ zhī qián yì zhí shuō wǎn xiá hǎo měiEm nhớ trước kia anh vẫn nói ráng chiều rất đẹp.
你说那个晚霞到底在哪儿 从来都没有带我去看过
HSK 7
0:03s
nǐ shuō nà ge wǎn xiá dào dǐ zài nǎ ér cóng lái dōu méi yǒu dài wǒ qù kàn guòRáng chiều mà anh nói ở đâu thế? Anh chưa từng dẫn em đi xem.