Cách dùng "以前那些事" (yǐ qián nà xiē shì) trong hội thoại tiếng Trung
以前那些事
Những chuyện trước kia,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:14
wǒ我
cóng从
méi没
xiǎng想
guò过
yào要
shāng伤
hài害
nǐ你
“anh chưa từng muốn tổn thương em.”
LINE 0220:16
PLAYING SCENEyǐ以
qián前
nà那
xiē些
shì事
“Những chuyện trước kia,”
LINE 0320:19
wǒ我
yì一
zhí直
méi没
yǒu有
zhǎo找
dào到
jī机
huì会
gēn跟
nǐ你
jiě解
shì释
“anh vẫn chưa tìm được cơ hội để giải thích với em.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s
jiǎng chéng jiǎng chéng xiǎng bàn fǎ fàng qī yán zǒuTưởng Thành, Tưởng Thành. Tìm cách để Thích Nghiêm đi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shìtôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng wǒ hé nǐ de zhōu jǐng guān tóng guī yú jìnđể tôi và cảnh sát Châu của anh cùng chết.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s