Cách dùng "与其让他们查出来 我的警察身份" (yǔ qí ràng tā men chá chū lái wǒ de jǐng chá shēn fèn) trong hội thoại tiếng Trung
与其让他们查出来 我的警察身份
Thay vì để chúng tra ra thân phận cảnh sát của anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:26
duì xīn jiā rù jìn lái de chéng yuán dōu tè bié jǐng tì
对新加入进来的成员 都特别警惕
“luôn cực kỳ cảnh giác với những thành viên mới.”
LINE 0222:29
PLAYING SCENEyǔ qí ràng tā men chá chū lái wǒ de jǐng chá shēn fèn
与其让他们查出来 我的警察身份
“Thay vì để chúng tra ra thân phận cảnh sát của anh”
LINE 0322:32
bù rú cóng yī kāi shǐ jiù gào sù tā men wǒ yǐ qián dāng guò jǐng chá
不如从一开始就告诉他们 我以前当过警察
“thì chi bằng nói với chúng là trước kia anh từng làm cảnh sát ngay từ đầu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s
jiǎng chéng jiǎng chéng xiǎng bàn fǎ fàng qī yán zǒuTưởng Thành, Tưởng Thành. Tìm cách để Thích Nghiêm đi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shìtôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng wǒ hé nǐ de zhōu jǐng guān tóng guī yú jìnđể tôi và cảnh sát Châu của anh cùng chết.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s