Cách dùng "这我就不服了 来" (zhè wǒ jiù bù fú le lái) trong hội thoại tiếng Trung
这我就不服了 来
Thế là tôi không phục rồi đấy, nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:48
zài shēn tǐ sù zhì fāng miàn yǒu chā yì zhè wǒ wǒ pà shāng dào nǐ
在身体素质方面有差异 这 我 我怕伤到你
“khác nhau ở thể chất rồi. Em... Em... em sợ làm chị bị thương.”
LINE 0238:53
PLAYING SCENEzhè wǒ jiù bù fú le lái
这我就不服了 来
“Thế là tôi không phục rồi đấy, nào.”
LINE 0338:57
zhēn真
shòu受
bù不
liǎo了
“Không thể chịu được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ yaHọ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xīEm đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.

HSK 5
0:03s
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiènhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng huì rěn bú zhù xiǎng yào zòu tā nà zhāng chòu liǎn nǐ gǎnbiết đâu lại không nhịn được muốn đấm cái bản mặt đáng ghét của anh ta. Anh dám à?

HSK 5
0:03s
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù leĐại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

HSK 6
0:03s
shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíngBan ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.